子模型 zǐ mó xíng · tử mô hình Hán Việt: tử mô hình · Pinyin: zǐ mó xíng Tổng quan mô hình phụ Cấu tạo: 子 (tử) + 模 (mô) + 型 (hình)Pinyinzǐ mó xíngHán Việttử mô hìnhCấu tạo子 + 模 + 型 · tử + mô + hình nghĩa thành phần: tử + mô + hình Nghĩa ViệtCihui mô hình phụEngCC-CEDICT submodelCihui submodel