子模性 tử mô tính Hán Việt: tử mô tính Tổng quan Cấu tạo: 子 (tử) + 模 (mô) + 性 (tính)Hán Việttử mô tínhCấu tạo子 + 模 + 性 · tử + mô + tính nghĩa thành phần: tử + mô + tính Nghĩa EngCihui submodularity