子樣品 tử dạng phẩm Hán Việt: tử dạng phẩm Tổng quan (thống kê) mẫu con Cấu tạo: 子 (tử) + 樣 (dạng) + 品 (phẩm)Hán Việttử dạng phẩmCấu tạo子 + 樣 + 品 · tử + dạng + phẩm nghĩa thành phần: tử + dạng + phẩm Nghĩa ViệtCihui (thống kê) mẫu con