子步驟 tử bộ sậu Hán Việt: tử bộ sậu Tổng quan Cấu tạo: 子 (tử) + 步 (bộ) + 驟 (sậu)Hán Việttử bộ sậuCấu tạo子 + 步 + 驟 · tử + bộ + sậu nghĩa thành phần: tử + bộ + sậu Nghĩa EngCihui substep