子母扣
tử mẫu khấu
Hán Việt: tử mẫu khấu · Pinyin: zǐ mǔ kòu
Tổng quan
khuy bấm
1.纽扣的一种,用金属制成,一凸一凹的两个嵌合成一对。又名摁扣。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 khuy bấm
- Biên soạn snap fastener
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.纽扣的一种,用金属制成,一凸一凹的两个嵌合成一对。又名摁扣。
Eng
- Cihui 子母扣 ǐmǔkòu n. snap fastener