子母扣

zǐ mǔ kòu tử mẫu khấu

Hán Việt: tử mẫu khấu · Pinyin: zǐ mǔ kòu

Tổng quan

khuy bấm

Cấu tạo: (tử) + (mẫu) + (khấu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui khuy bấm

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 纽扣的一种,用金属制成,一凸一凹的两个嵌合成一对。又名摁扣。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.纽扣的一种,用金属制成,一凸一凹的两个嵌合成一对。又名摁扣。

Eng

  • CC-CEDICT snap fastener
  • Cihui 子母扣 ǐmǔkòu n. snap fastener