子母機 tử mẫu ki Hán Việt: tử mẫu ki Tổng quan Cấu tạo: 子 (tử) + 母 (mẫu) + 機 (ki)Hán Việttử mẫu kiCấu tạo子 + 母 + 機 · tử + mẫu + ki nghĩa thành phần: tử + mẫu + ki Nghĩa EngCihui 子母機 ǐmǔjī* n. <mil.> composite aircraft