子母炸弹

zǐ mǔ zhà dàntử mẫu tạc đạn

Hán Việt: tử mẫu tạc đạn · Pinyin: zǐ mǔ zhà dàn

Tổng quan

bom chùm

Cấu tạo: 子 (tử) + 母 (mẫu) + 炸 (tạc) + 彈 (đạn)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bom chùm
  • Tần suất từ bom chùm

Eng

  • Cihui cluster bomb
  • Tần suất từ cluster bomb

Từ liên quan

Gần nghĩa

子母扣儿 · 子母炮弹 · 子母釦兒 · 炸弹之母 · 炸弹之父 · 子母弹 · 子母扣 · 子母鐘