炸弹之母

zhà dàn zhī mǔtạc đạn chi mẫu

Hán Việt: tạc đạn chi mẫu · Pinyin: zhà dàn zhī mǔ

Tổng quan

MOAB (Vụ nổ không quân mạnh), hay Mẹ của các loại bom, một quả bom mạnh của Mỹ

Cấu tạo: 炸 (tạc) + 彈 (đạn) + 之 (chi) + 母 (mẫu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 mẹ bom
  • Tần suất từ MOAB (Vụ nổ không quân mạnh), hay Mẹ của các loại bom, một quả bom mạnh của Mỹ

Eng

  • Cihui Massive Ordinance Air Blast (MOAB), or Mother of All Bombs, a powerful American bomb
  • Tần suất từ Massive Ordinance Air Blast (MOAB), or Mother of All Bombs, a powerful American bomb

Từ liên quan

Gần nghĩa

炸弹之父 · 炸彈坑 · 炸弹威胁 · 炸弹恐吓 · 炸弹恐慌 · 炸弹爆炸 · 炸弹舱门 · 炸弹袭击