子母牛 zi mǔ niú · tử mẫu ngưu Hán Việt: tử mẫu ngưu · Pinyin: zi mǔ niú Tổng quan Cấu tạo: 子 (tử) + 母 (mẫu) + 牛 (ngưu)Pinyinzi mǔ niúHán Việttử mẫu ngưuCấu tạo子 + 母 + 牛 · tử + mẫu + ngưu nghĩa thành phần: tử + mẫu + ngưu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指牝牛。一说,指牛犊与母牛。Tân Hoa Tự Điển 1.指牝牛。一说,指牛犊与母牛。