子母環 zi mǔ huán · tử mẫu hoàn Hán Việt: tử mẫu hoàn · Pinyin: zi mǔ huán Tổng quan Cấu tạo: 子 (tử) + 母 (mẫu) + 環 (hoàn)Pinyinzi mǔ huánHán Việttử mẫu hoànCấu tạo子 + 母 + 環 · tử + mẫu + hoàn nghĩa thành phần: tử + mẫu + hoàn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 大环中穿一小环,谓之子母环。Tân Hoa Tự Điển 1.大环中穿一小环,谓之子母环。