子母竹 zi mǔ zhú · tử mẫu trúc Hán Việt: tử mẫu trúc · Pinyin: zi mǔ zhú Tổng quan Cấu tạo: 子 (tử) + 母 (mẫu) + 竹 (trúc)Pinyinzi mǔ zhúHán Việttử mẫu trúcCấu tạo子 + 母 + 竹 · tử + mẫu + trúc nghĩa thành phần: tử + mẫu + trúc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 竹子的一种。又名慈竹。Tân Hoa Tự Điển 1.竹子的一种。又名慈竹。