子母舟 zi mǔ zhōu · tử mẫu chu Hán Việt: tử mẫu chu · Pinyin: zi mǔ zhōu Tổng quan Cấu tạo: 子 (tử) + 母 (mẫu) + 舟 (chu)Pinyinzi mǔ zhōuHán Việttử mẫu chuCấu tạo子 + 母 + 舟 · tử + mẫu + chu nghĩa thành phần: tử + mẫu + chu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代战船的一种。Tân Hoa Tự Điển 1.古代战船的一种。