子母雷 zi mǔ léi · tử mẫu lôi Hán Việt: tử mẫu lôi · Pinyin: zi mǔ léi Tổng quan Cấu tạo: 子 (tử) + 母 (mẫu) + 雷 (lôi)Pinyinzi mǔ léiHán Việttử mẫu lôiCấu tạo子 + 母 + 雷 · tử + mẫu + lôi nghĩa thành phần: tử + mẫu + lôi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 地雷的一种。踩响雷群中任何一枚,即引起连续爆炸。Tân Hoa Tự Điển 1.地雷的一种。踩响雷群中任何一枚,即引起连续爆炸。