子流形 zǐ liúxíng · tử lưu hình Hán Việt: tử lưu hình · Pinyin: zǐ liúxíng Tổng quan Cấu tạo: 子 (tử) + 流 (lưu) + 形 (hình)Pinyinzǐ liúxíngHán Việttử lưu hìnhCấu tạo子 + 流 + 形 · tử + lưu + hình nghĩa thành phần: tử + lưu + hình Nghĩa EngCihui submanifold