子流形

zǐ liúxíng tử lưu hình

Hán Việt: tử lưu hình · Pinyin: zǐ liúxíng

Tổng quan

Cấu tạo: (tử) + (lưu) + (hình)

Nghĩa

Eng

  • Cihui submanifold