子測驗 tử trắc nghiệm Hán Việt: tử trắc nghiệm Tổng quan Cấu tạo: 子 (tử) + 測 (trắc) + 驗 (nghiệm)Hán Việttử trắc nghiệmCấu tạo子 + 測 + 驗 · tử + trắc + nghiệm nghĩa thành phần: tử + trắc + nghiệm Nghĩa EngCihui 子測驗 ǐcèyàn n. subtest