子璇讲师 tử tuyền giảng sư Hán Việt: tử tuyền giảng sư Tổng quan Cấu tạo: 子 (tử) + 璇 (tuyền) + 讲 (giảng) + 师 (sư)Hán Việttử tuyền giảng sưCấu tạo子 + 璇 + 讲 + 师 · tử + tuyền + giảng + sư nghĩa thành phần: tử + tuyền + giảng + sư