子瞻樣 zi zhān yàng · tử chiêm dạng Hán Việt: tử chiêm dạng · Pinyin: zi zhān yàng Tổng quan Cấu tạo: 子 (tử) + 瞻 (chiêm) + 樣 (dạng)Pinyinzi zhān yàngHán Việttử chiêm dạngCấu tạo子 + 瞻 + 樣 · tử + chiêm + dạng nghĩa thành phần: tử + chiêm + dạng