子石砚 zi shí yàn·tử thạch nghiễn Hán Việt: tử thạch nghiễn · Pinyin: zi shí yàn Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.用子石制成的上等端砚。 Cấu tạo: 子 (tử) + 石 (thạch) + 硯 (nghiễn)Pinyinzi shí yànHán Việttử thạch nghiễnCấu tạo子 + 石 + 硯 · tử + thạch + nghiễn nghĩa thành phần: tử + thạch + nghiễn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.用子石制成的上等端砚。 Từ liên quan Gần nghĩa子石硯 · 子石 · 石砚 · 石硯