子算法 tử toán pháp Hán Việt: tử toán pháp Tổng quan Cấu tạo: 子 (tử) + 算 (toán) + 法 (pháp)Hán Việttử toán phápCấu tạo子 + 算 + 法 · tử + toán + pháp nghĩa thành phần: tử + toán + pháp Nghĩa EngCihui 子算法 ǐsuànfǎ n. subalgorithm