子衛星 tử vệ tinh Hán Việt: tử vệ tinh Tổng quan Cấu tạo: 子 (tử) + 衛 (vệ) + 星 (tinh)Hán Việttử vệ tinhCấu tạo子 + 衛 + 星 · tử + vệ + tinh nghĩa thành phần: tử + vệ + tinh Nghĩa EngCihui subsatellite