子表示 tử biểu kì Hán Việt: tử biểu kì Tổng quan Cấu tạo: 子 (tử) + 表 (biểu) + 示 (kì)Hán Việttử biểu kìCấu tạo子 + 表 + 示 · tử + biểu + kì nghĩa thành phần: tử + biểu + kì Nghĩa EngCihui 子表示 ǐbiǎoshì n. subrepresentation