子跨度 tử khóa độ Hán Việt: tử khóa độ Tổng quan Cấu tạo: 子 (tử) + 跨 (khóa) + 度 (độ)Hán Việttử khóa độCấu tạo子 + 跨 + 度 · tử + khóa + độ nghĩa thành phần: tử + khóa + độ Nghĩa EngCihui subspan