子述之 tử thuật chi Hán Việt: tử thuật chi Tổng quan Cha làm ra, con noi theo (Trung dung Cấu tạo: 子 (tử) + 述 (thuật) + 之 (chi)Hán Việttử thuật chiCấu tạo子 + 述 + 之 · tử + thuật + chi nghĩa thành phần: tử + thuật + chi Nghĩa ViệtCihui Cha làm ra, con noi theo (Trung dung