子通道 zǐ tōng dào · tử thông đạo Hán Việt: tử thông đạo · Pinyin: zǐ tōng dào Tổng quan Cấu tạo: 子 (tử) + 通 (thông) + 道 (đạo)Pinyinzǐ tōng dàoHán Việttử thông đạoCấu tạo子 + 通 + 道 · tử + thông + đạo nghĩa thành phần: tử + thông + đạo Nghĩa EngCihui subchannel