子部分 tử bộ phân Hán Việt: tử bộ phân Tổng quan Cấu tạo: 子 (tử) + 部 (bộ) + 分 (phân)Hán Việttử bộ phânCấu tạo子 + 部 + 分 · tử + bộ + phân nghĩa thành phần: tử + bộ + phân Nghĩa EngCihui 子部分 ǐbùfen n. subdivision