子部分 tử bộ phân Hán Việt: tử bộ phân Tổng quan Cấu tạo: 子 (tử) + 部 (bộ) + 分 (phân)Hán Việttử bộ phânTừ loạidanhCấu tạo子 + 部 + 分 · tử + bộ + phân nghĩa thành phần: tử + bộ + phân Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 phân khuBiên soạn subdivisionEngCihui 子部分 ǐbùfen n. subdivisionTần suất từ n. subdivision Từ liên quan Gần nghĩa部分地 · 部分的 · 子部 · 部分 · 部分工时 · 部分序列 · 部分时间 · 部分分泌的