子鄰域 tử lân vực Hán Việt: tử lân vực Tổng quan Cấu tạo: 子 (tử) + 鄰 (lân) + 域 (vực)Hán Việttử lân vựcCấu tạo子 + 鄰 + 域 · tử + lân + vực nghĩa thành phần: tử + lân + vực Nghĩa EngCihui 子鄰域 ǐlínyù p.w. subneighborhood