子集合

zǐ jí hé tử tập hợp

Hán Việt: tử tập hợp · Pinyin: zǐ jí hé

Tổng quan

tập hợp con (toán học)

Cấu tạo: (tử) + (tập) + (hợp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tập hợp con (toán học)

Eng

  • CC-CEDICT subset (math.)
  • Cihui subset (math.)