子集數 tử tập sổ Hán Việt: tử tập sổ Tổng quan Cấu tạo: 子 (tử) + 集 (tập) + 數 (sổ)Hán Việttử tập sổCấu tạo子 + 集 + 數 · tử + tập + sổ nghĩa thành phần: tử + tập + sổ Nghĩa EngCihui 子集數 ǐjíshù n. subseries