子云亭 tử vân đình Hán Việt: tử vân đình Tổng quan Cấu tạo: 子 (tử) + 云 (vân) + 亭 (đình)Hán Việttử vân đìnhCấu tạo子 + 云 + 亭 · tử + vân + đình nghĩa thành phần: tử + vân + đình