孑孑为义

jié jié wéi yìkiết kiết vi nghĩa

Hán Việt: kiết kiết vi nghĩa · Pinyin: jié jié wéi yì

Tổng quan

ân huệ nhỏ nhoi

Cấu tạo: 孑 (kiết) + 孑 (kiết) + 為 (vi) + 義 (nghĩa)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ân huệ nhỏ
  • Google Alex v6 ân huệ nhỏ mọn
  • Tần suất từ ân huệ nhỏ nhoi
  • Biên soạn 孑孑為義 iéjiéwéiyì f.e. petty favors

Eng

  • Cihui petty favors
  • Tần suất từ 孑孑為義 iéjiéwéiyì f.e. petty favors