孑孒1. Tổng quan [hvdtd] gắn Cấu tạo: 孑 (kiết) + 孒 (quyết) + 1 + .Cấu tạo孑 + 孒 + 1 + Nghĩa otherNguồn khác gắn Từ liên quan Gần nghĩa孑孒2.