孑孒2.

Tổng quan

Con loăng quăng ([1]ấu trùng của loài muỗi). Cũng viết 孑孓

Cấu tạo: 孑 (kiết) + 孒 (quyết) + 2 + .

Từ liên quan

Gần nghĩa

孑孒1.