孔之見 khổng chi kiến Hán Việt: khổng chi kiến Tổng quan Cấu tạo: 孔 (khổng) + 之 (chi) + 見 (kiến)Hán Việtkhổng chi kiếnCấu tạo孔 + 之 + 見 · khổng + chi + kiến nghĩa thành phần: khổng + chi + kiến Nghĩa EngCihui glimpses of the truth