孔令輝 kǒng lìng huī · khổng lệnh huy Hán Việt: khổng lệnh huy · Pinyin: kǒng lìng huī Tổng quan Cấu tạo: 孔 (khổng) + 令 (lệnh) + 輝 (huy)Pinyinkǒng lìng huīHán Việtkhổng lệnh huyCấu tạo孔 + 令 + 輝 · khổng + lệnh + huy nghĩa thành phần: khổng + lệnh + huy