孔前的 khổng tiền đích Hán Việt: khổng tiền đích Tổng quan Cấu tạo: 孔 (khổng) + 前 (tiền) + 的 (đích)Hán Việtkhổng tiền đíchCấu tạo孔 + 前 + 的 · khổng + tiền + đích nghĩa thành phần: khổng + tiền + đích Nghĩa EngCihui pretrematic