孔子鳥 kǒng zi niǎo · khổng tử điểu Hán Việt: khổng tử điểu · Pinyin: kǒng zi niǎo Tổng quan Cấu tạo: 孔 (khổng) + 子 (tử) + 鳥 (điểu)Pinyinkǒng zi niǎoHán Việtkhổng tử điểuCấu tạo孔 + 子 + 鳥 · khổng + tử + điểu nghĩa thành phần: khổng + tử + điểu