孔德哲學 khổng đức triết học Hán Việt: khổng đức triết học Tổng quan Cấu tạo: 孔 (khổng) + 德 (đức) + 哲 (triết) + 學 (học)Hán Việtkhổng đức triết họcCấu tạo孔 + 德 + 哲 + 學 · khổng + đức + triết + học nghĩa thành phần: khổng + đức + triết + học Nghĩa EngCihui comtism