孔德的 khổng đức đích Hán Việt: khổng đức đích Tổng quan Cấu tạo: 孔 (khổng) + 德 (đức) + 的 (đích)Hán Việtkhổng đức đíchCấu tạo孔 + 德 + 的 · khổng + đức + đích nghĩa thành phần: khổng + đức + đích Nghĩa EngCihui comtian