孔明擇婦 kǒng míng zé fù · khổng minh trạch phụ Hán Việt: khổng minh trạch phụ · Pinyin: kǒng míng zé fù Tổng quan Cấu tạo: 孔 (khổng) + 明 (minh) + 擇 (trạch) + 婦 (phụ)Pinyinkǒng míng zé fùHán Việtkhổng minh trạch phụCấu tạo孔 + 明 + 擇 + 婦 · khổng + minh + trạch + phụ nghĩa thành phần: khổng + minh + trạch + phụ