孔殷
khổng ân
Hán Việt: khổng ân · Pinyin: kǒng yīn
Tổng quan
khẩn cấp | nhiều
Nghĩa
Việt
- Cihui khẩn cấp | nhiều
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 众多;繁多; 很紧急;很急迫。
- Tân Hoa Tự Điển 1.众多;繁多。 2.很紧急;很急迫。
Eng
- CC-CEDICT urgent|numerous
- Cihui urgent/numerous