孔獨誦 kǒng dú sòng · khổng độc tụng Hán Việt: khổng độc tụng · Pinyin: kǒng dú sòng Tổng quan Cấu tạo: 孔 (khổng) + 獨 (độc) + 誦 (tụng)Pinyinkǒng dú sòngHán Việtkhổng độc tụngCấu tạo孔 + 獨 + 誦 · khổng + độc + tụng nghĩa thành phần: khổng + độc + tụng