孔眼線 khổng nhãn tuyến Hán Việt: khổng nhãn tuyến Tổng quan Cấu tạo: 孔 (khổng) + 眼 (nhãn) + 線 (tuyến)Hán Việtkhổng nhãn tuyếnCấu tạo孔 + 眼 + 線 · khổng + nhãn + tuyến nghĩa thành phần: khổng + nhãn + tuyến Nghĩa EngCihui 孔眼線 ǒngyǎnxiàn n. perforated line