孔蘇埃洛 kǒng sū āi luò · khổng tô ai lạc Hán Việt: khổng tô ai lạc · Pinyin: kǒng sū āi luò Tổng quan Cấu tạo: 孔 (khổng) + 蘇 (tô) + 埃 (ai) + 洛 (lạc)Pinyinkǒng sū āi luòHán Việtkhổng tô ai lạcCấu tạo孔 + 蘇 + 埃 + 洛 · khổng + tô + ai + lạc nghĩa thành phần: khổng + tô + ai + lạc