孔蛇尾目 khổng xà vĩ mục Hán Việt: khổng xà vĩ mục Tổng quan Cấu tạo: 孔 (khổng) + 蛇 (xà) + 尾 (vĩ) + 目 (mục)Hán Việtkhổng xà vĩ mụcCấu tạo孔 + 蛇 + 尾 + 目 · khổng + xà + vĩ + mục nghĩa thành phần: khổng + xà + vĩ + mục Nghĩa EngCihui Oegophiurida