孔雀屏 khổng tước bình Hán Việt: khổng tước bình Tổng quan Cấu tạo: 孔 (khổng) + 雀 (tước) + 屏 (bình)Hán Việtkhổng tước bìnhCấu tạo孔 + 雀 + 屏 · khổng + tước + bình nghĩa thành phần: khổng + tước + bình