孔雀石

kǒng què shí khổng tước thạch

Hán Việt: khổng tước thạch · Pinyin: kǒng què shí

Tổng quan

(khoáng chất) Malachit

Cấu tạo: (khổng) + (tước) + (thạch)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (khoáng chất) Malachit

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 成分為水合碳酸銅,呈翠綠或草綠色。主要產於含銅硫化物礦床的氧化帶,是原生含銅礦物氧化後形成的表生礦物,煉銅的次要原料。塊大色美的孔雀石可以用於琢磨各種裝飾品,粉末用於製作顏料。也稱為「石綠」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 矿物,成分是铜的碱式碳酸盐,翠绿色,有光泽,多作葡萄状或肾状,硬度3.5-4。可作为寻找原生铜矿的标志,也用来做装饰品。

Eng

  • Cihui 孔雀石 ǒngquèshí n. 1. malachite M:¹kē 2. <art> mineral green pigment

ja

  • JMdict malachite