孔雀绿

kǒng què lǜ khổng tước lục

Hán Việt: khổng tước lục · Pinyin: kǒng què lǜ

Tổng quan

Cấu tạo: (khổng) + (tước) + 绿 (lục)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 绿色碱性有机染料。用来染丝﹑棉﹑毛等物。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.绿色碱性有机染料。用来染丝﹑棉﹑毛等物。