孔雀綠

kǒng què lǜ khổng tước lục

Hán Việt: khổng tước lục · Pinyin: kǒng què lǜ

Tổng quan

Cấu tạo: (khổng) + (tước) + (lục)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一種綠色的鹼性有機染料。可用來染羊毛、蠶絲、人造纖維等。因其色綠似孔雀石,故稱為「孔雀綠」。

Eng

  • Cihui 孔雀綠 ǒngquèlǜ n. peacock/malachite green