孔雀花 kǒng què huā · khổng tước hoa Hán Việt: khổng tước hoa · Pinyin: kǒng què huā Tổng quan Cấu tạo: 孔 (khổng) + 雀 (tước) + 花 (hoa)Pinyinkǒng què huāHán Việtkhổng tước hoaCấu tạo孔 + 雀 + 花 · khổng + tước + hoa nghĩa thành phần: khổng + tước + hoa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 花名。性喜阴凉潮湿。Tân Hoa Tự Điển 1.花名。性喜阴凉潮湿。