孕二醇 dựng nhị thuần Hán Việt: dựng nhị thuần Tổng quan Cấu tạo: 孕 (dựng) + 二 (nhị) + 醇 (thuần)Hán Việtdựng nhị thuầnCấu tạo孕 + 二 + 醇 · dựng + nhị + thuần nghĩa thành phần: dựng + nhị + thuần Nghĩa EngCihui pregnanediol